棋畫 qí huà · kì họa Hán Việt: kì họa · Pinyin: qí huà Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 畫 (họa)Pinyinqí huàHán Việtkì họaCấu tạo棋 + 畫 · kì + họa nghĩa thành phần: kì + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如棋盘一样横竖成行,界画分明。Tân Hoa Tự Điển 1.如棋盘一样横竖成行,界画分明。