棋童 qí tóng · kì đồng Hán Việt: kì đồng · Pinyin: qí tóng Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 童 (đồng)Pinyinqí tóngHán Việtkì đồngCấu tạo棋 + 童 · kì + đồng nghĩa thành phần: kì + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侍棋的女僮仆。Tân Hoa Tự Điển 1.侍棋的女僮仆。