棋經 qí jīng · kì kinh Hán Việt: kì kinh · Pinyin: qí jīng Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 經 (kinh)Pinyinqí jīngHán Việtkì kinhCấu tạo棋 + 經 · kì + kinh nghĩa thành phần: kì + kinh