棋艺

qí yìkì nghệ

Hán Việt: kì nghệ · Pinyin: qí yì

Tổng quan

kỹ năng cờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

下棋的技艺:钻研~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

下棋的技術。如:「他在老師的指導下,棋藝已大有進步。」

Cấu tạo: 棋 (kì) + 藝 (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ năng chơi cờ
  • Google Alex v6 kỹ thuật chơi cờ
  • Tần suất từ kỹ năng cờ
  • Biên soạn 棋藝 qíyì n. board game skill

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下棋的技術。如:「他在老師的指導下,棋藝已大有進步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下棋的技艺:钻研~。

Eng

  • Cihui chess skill
  • Tần suất từ 棋藝 qíyì n. board game skill

Từ liên quan

Gần nghĩa

棋具 · 棋子 · 棋局 · 棋手 · 棋王 · 棋盘 · 棋谱 · 棋赛