棋谱

qí pǔkì phổ

Hán Việt: kì phổ · Pinyin: qí pǔ

Tổng quan

PHẢ, PHỔ sách dạy đánh cờ; sách hướng dẫn chơi cờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"棋谱"。 2.分析棋局的基本技术和开局﹑中局﹑残局着法的书和图谱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用文字與圖片指導下棋時各種布局方法的書籍。

Cấu tạo: 棋 (kì) + 譜 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kifu (ghi chép ván cờ vây hoặc shogi) sách dạy đánh cờ; sách hướng dẫn chơi cờ。用圖和文字說明下棋的基本技術或解釋棋局的書。
  • Tần suất từ sách hướng dẫn chơi cờ
  • Biên soạn board-game manual M:¹běn/¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用文字與圖片指導下棋時各種布局方法的書籍。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棋谱"。 2.分析棋局的基本技术和开局﹑中局﹑残局着法的书和图谱。

Eng

  • JMdict record of a game of go, shogi, chess, etc
  • Cihui kifu (record of a game of go or shogi)
  • Tần suất từ n. board-game manual M:¹běn/¹zhāng

Đức

  • Handedict Kifu (Spielaufzeichnung eines Go-Spiels) (S, Spiel)

ja

  • JMdict 棋譜(きふ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

棋具 · 棋子 · 棋局 · 棋手 · 棋王 · 棋盘 · 棋艺 · 棋赛