棋赛

qí sàikì tái

Hán Việt: kì tái · Pinyin: qí sài

Tổng quan

ván cờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

棋类比赛:~夺冠。

Cấu tạo: 棋 (kì) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trận đấu cờ
  • Google Alex v6 ván cờ
  • Tần suất từ cờ
  • Biên soạn 棋賽 qísài n. board-game tournament M:²chǎng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棋类比赛:~夺冠。

Eng

  • Cihui chess game
  • Tần suất từ 棋賽 qísài n. board-game tournament M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

棋具 · 棋子 · 棋局 · 棋手 · 棋王 · 棋盘 · 棋艺 · 棋谱