棋鋒 kì phong Hán Việt: kì phong Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 鋒 (phong)Hán Việtkì phongCấu tạo棋 + 鋒 · kì + phong nghĩa thành phần: kì + phong Nghĩa EngCihui 棋鋒 qífēng n. brilliance shown in playing chess