棋錯 qí cuò · kì thác Hán Việt: kì thác · Pinyin: qí cuò Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 錯 (thác)Pinyinqí cuòHán Việtkì thácCấu tạo棋 + 錯 · kì + thác nghĩa thành phần: kì + thác