棋錯

qí cuò kì thác

Hán Việt: kì thác · Pinyin: qí cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像棋子般错落分布。形容繁多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像棋子般错落分布。形容繁多。