棍兒 côn nhi Hán Việt: côn nhi Tổng quan Cấu tạo: 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtcôn nhiCấu tạo棍 + 兒 · côn + nhi nghĩa thành phần: côn + nhi Nghĩa EngCihui 棍兒 ùnr* n. <slang> the penis