棍卜 côn bặc Hán Việt: côn bặc Tổng quan thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ) Cấu tạo: 棍 (côn) + 卜 (bặc)Hán Việtcôn bặcCấu tạo棍 + 卜 · côn + bặc nghĩa thành phần: côn + bặc Nghĩa ViệtCihui thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)