棍团 côn đoàn Hán Việt: côn đoàn Tổng quan Cấu tạo: 棍 (côn) + 团 (đoàn)Hán Việtcôn đoànCấu tạo棍 + 团 · côn + đoàn nghĩa thành phần: côn + đoàn