棍术 côn thuật Hán Việt: côn thuật Tổng quan côn thuật。器械武術之一,用棍表演的武術套路的總稱。 Cấu tạo: 棍 (côn) + 术 (thuật)Hán Việtcôn thuậtCấu tạo棍 + 术 · côn + thuật nghĩa thành phần: côn + thuật Nghĩa ViệtCihui côn thuật。器械武術之一,用棍表演的武術套路的總稱。