棍術

côn thuật

Hán Việt: côn thuật

Tổng quan

côn thuật

Cấu tạo: 棍 (côn) + 术 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

术前 · 术后 · 术士 · 术数 · 术科 · 术语 · 术赤 · 棍卜