棐谌 phỉ kham Hán Việt: phỉ kham Tổng quan Cấu tạo: 棐 (phỉ) + 谌 (kham)Hán Việtphỉ khamCấu tạo棐 + 谌 · phỉ + kham nghĩa thành phần: phỉ + kham