棒兒 bổng nhi Hán Việt: bổng nhi Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 兒 (nhi)Hán Việtbổng nhiCấu tạo棒 + 兒 · bổng + nhi nghĩa thành phần: bổng + nhi Nghĩa EngCihui 棒兒 àngr* n. small stick ◆m. piece