棒壇

bàng tán bổng đàn

Hán Việt: bổng đàn · Pinyin: bàng tán

Tổng quan

giới bóng chày | thế giới bóng chày

Cấu tạo: (bổng) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới bóng chày | thế giới bóng chày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球界。如:「他是棒壇的新秀,前途無可限量。」

Eng

  • CC-CEDICT baseball circles|baseball world
  • Cihui baseball circles; baseball world