棒头
bổng đầu
Hán Việt: bổng đầu
Tổng quan
chồi; nụ; nút (chai); ngô
玉蜀黍的別名。參見「玉蜀黍」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui bắp: ngô
- Tần suất từ chồi; nụ; nút (chai); ngô
- Biên soạn 1. maize; corn 2. stick; club
Mainland
- Kaggle Zh-Vi bouton
Eng
- Cihui 棒頭 àngtou n. <topo.> 1. maize; corn 2. stick; club
- Tần suất từ n. <topo.> 1. maize; corn 2. stick; club