棒頭 bổng đầu Hán Việt: bổng đầu Tổng quan bắp: ngô Cấu tạo: 棒 (bổng) + 頭 (đầu)Hán Việtbổng đầuCấu tạo棒 + 頭 · bổng + đầu nghĩa thành phần: bổng + đầu Nghĩa ViệtCihui bắp: ngôEngCihui 棒頭 àngtou n. <topo.> 1. maize; corn 2. stick; club