棒客 bổng khách Hán Việt: bổng khách Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 客 (khách)Hán Việtbổng kháchCấu tạo棒 + 客 · bổng + khách nghĩa thành phần: bổng + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 土匪。如:「你這身打扮,活像個棒客!」清.徐珂《清稗類鈔.盜賊類.棒客》:「棒客,盜也。棒客之在蜀,幾如鬍匪之在東三省,刀匪之在陝、甘也。平日專以劫掠為事,擄人勒贖,乃其慣技。」