棒料 bàng liào · bổng liêu Hán Việt: bổng liêu · Pinyin: bàng liào Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 料 (liêu)Pinyinbàng liàoHán Việtbổng liêuCấu tạo棒 + 料 · bổng + liêu nghĩa thành phần: bổng + liêu Nghĩa EngCihui barstock