棒杖 bổng trượng Hán Việt: bổng trượng Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 杖 (trượng)Hán Việtbổng trượngCấu tạo棒 + 杖 · bổng + trượng nghĩa thành phần: bổng + trượng