棒杵 bổng xử Hán Việt: bổng xử Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 杵 (xử)Hán Việtbổng xửCấu tạo棒 + 杵 · bổng + xử nghĩa thành phần: bổng + xử Nghĩa EngCihui 棒杵 bàngchǔ n. club used to pound clothes