棒棒噠

bàng bàng dā

Pinyin: bàng bàng dā

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) tuyệt vời | kinh ngạc

Cấu tạo: (bổng) + (bổng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) tuyệt vời | kinh ngạc

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) awesome|amazing
  • Cihui (Internet slang) awesome/amazing