棒棒機

bàng bàng jī bổng bổng ki

Hán Việt: bổng bổng ki · Pinyin: bàng bàng jī

Tổng quan

điện thoại thanh (điện thoại di động hình thanh kẹo)

Cấu tạo: (bổng) + (bổng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện thoại thanh (điện thoại di động hình thanh kẹo)

Eng

  • CC-CEDICT bar phone (cell phone shaped like a bar of candy)
  • Cihui bar phone (cell phone shaped like a bar of candy)