棒棒雞 bổng bổng kê Hán Việt: bổng bổng kê Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 棒 (bổng) + 雞 (kê)Hán Việtbổng bổng kêCấu tạo棒 + 棒 + 雞 · bổng + bổng + kê nghĩa thành phần: bổng + bổng + kê Nghĩa EngCihui 棒棒雞 àngbangjī n. 1. cold shredded chicken with spicy sesame sauce (Sichuan) 2. boneless chicken with heavy seasoning