棒法 bổng pháp Hán Việt: bổng pháp Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 法 (pháp)Hán Việtbổng phápCấu tạo棒 + 法 · bổng + pháp nghĩa thành phần: bổng + pháp Nghĩa EngCihui 棒法 àngfǎ n. <sport> method of batting