棒瘡 bàng chuāng · bổng sang Hán Việt: bổng sang · Pinyin: bàng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 瘡 (sang)Pinyinbàng chuāngHán Việtbổng sangCấu tạo棒 + 瘡 · bổng + sang nghĩa thành phần: bổng + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被棍棒打后皮肤或黏膜发生溃烂的疾病。EngCihui 棒瘡 àngchuāng n. wounds from a clubbing