棒硬 bổng ngạnh Hán Việt: bổng ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 硬 (ngạnh)Hán Việtbổng ngạnhCấu tạo棒 + 硬 · bổng + ngạnh nghĩa thành phần: bổng + ngạnh Nghĩa EngCihui 棒硬 àngyìng v.p. 1. hard 2. stubborn