棒糖
bổng đường
Hán Việt: bổng đường · Pinyin: bàng táng
Tổng quan
kẹo que | kẹo mút | LT:根
Nghĩa
Việt
- Cihui kẹo que | kẹo mút | LT:根
Eng
- CC-CEDICT sucker|lollipop|CL:根[gen1]
- Cihui sucker; lollipop; CL:根
Hán Việt: bổng đường · Pinyin: bàng táng
kẹo que | kẹo mút | LT:根