棒節 bổng tiết Hán Việt: bổng tiết Tổng quan (sinh học) chùy (đầu anten) Cấu tạo: 棒 (bổng) + 節 (tiết)Hán Việtbổng tiếtCấu tạo棒 + 節 · bổng + tiết nghĩa thành phần: bổng + tiết Nghĩa ViệtCihui (sinh học) chùy (đầu anten)