棒賽
bổng tái
Hán Việt: bổng tái · Pinyin: bàng sài
Tổng quan
(Đài Loan) đại tiện | đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo )
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) đại tiện | đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo )
Eng
- CC-CEDICT (Tw) to defecate; to take a crap (from Taiwanese 放屎, Tai-lo pr. [pàng-sái])
- Cihui (Tw) to defecate; to take a crap (from Taiwanese 放屎, Tai-lo pr. )