棒針 bàng zhēn · bổng châm Hán Việt: bổng châm · Pinyin: bàng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 棒 (bổng) + 針 (châm)Pinyinbàng zhēnHán Việtbổng châmCấu tạo棒 + 針 · bổng + châm nghĩa thành phần: bổng + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种编织毛线衣物的用具,较粗,多用竹子削制而成。EngCihui 棒針 àngzhēn n. knitting needle