棒頭
bổng đầu
Hán Việt: bổng đầu
Tổng quan
bắp: ngô
Nghĩa
Việt
- Cihui bắp: ngô
- Cihui bắp; ngô。玉米。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玉蜀黍的別名。參見「玉蜀黍」條。
Eng
- Cihui 棒頭 àngtou n. <topo.> 1. maize; corn 2. stick; club
Hán Việt: bổng đầu
bắp: ngô