棕殼蛋 tông xác đản Hán Việt: tông xác đản Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 殼 (xác) + 蛋 (đản)Hán Việttông xác đảnCấu tạo棕 + 殼 + 蛋 · tông + xác + đản nghĩa thành phần: tông + xác + đản Nghĩa EngCihui 棕殼蛋 ōngkédàn n. brown egg