棕晶 tông tinh Hán Việt: tông tinh Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 晶 (tinh)Hán Việttông tinhCấu tạo棕 + 晶 · tông + tinh nghĩa thành phần: tông + tinh Nghĩa EngCihui 棕晶 ōngjīng n. hair crystal