棕棚 tông bằng Hán Việt: tông bằng Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 棚 (bằng)Hán Việttông bằngCấu tạo棕 + 棚 · tông + bằng nghĩa thành phần: tông + bằng