棕櫚灘 zōng lǘ tān · tông lư than Hán Việt: tông lư than · Pinyin: zōng lǘ tān Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 灘 (than)Pinyinzōng lǘ tānHán Việttông lư thanCấu tạo棕 + 櫚 + 灘 · tông + lư + than nghĩa thành phần: tông + lư + than