棕毯

zōng tǎn tông thảm

Hán Việt: tông thảm · Pinyin: zōng tǎn

Tổng quan

thảm xơ dừa | thảm làm từ sợi cọ thảm xơ dừa。用棕毛織成的毯子。

Cấu tạo: (tông) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm xơ dừa | thảm làm từ sợi cọ thảm xơ dừa。用棕毛織成的毯子。

Eng

  • CC-CEDICT coir mat|palm fiber matting
  • Cihui coir mat; palm fiber matting