棕熊

zōng xióng tông hùng

Hán Việt: tông hùng · Pinyin: zōng xióng

Tổng quan

gấu nâu

Cấu tạo: (tông) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấu nâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,身体大,肩部隆起,毛色一般棕褐色,但随地区不同而深浅不一。能爬树,会游泳,吃果、菜、虫、鱼、鸟、兽等,有时也伤害人畜。

Eng

  • CC-CEDICT brown bear
  • Cihui brown bear