棕眼 tông nhãn Hán Việt: tông nhãn Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 眼 (nhãn)Hán Việttông nhãnCấu tạo棕 + 眼 · tông + nhãn nghĩa thành phần: tông + nhãn Nghĩa EngCihui 棕眼 ōngyǎn n. <art> palm eye (of porcelain products)