棕筍
tông duẩn
Hán Việt: tông duẩn · Pinyin: zōng sǔn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"椶笋"; 棕榈的花苞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椶笋"。 2.棕榈的花苞。
Eng
- Cihui 棕筍 ōngsǔn n. clusters of palm flower buds
Hán Việt: tông duẩn · Pinyin: zōng sǔn