棕箱 tông tương Hán Việt: tông tương Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 箱 (tương)Hán Việttông tươngCấu tạo棕 + 箱 · tông + tương nghĩa thành phần: tông + tương Nghĩa EngCihui 棕箱 ōngxiāng n. a wooden box with a coir-woven case M:²zhī