棕絲 zōng sī · tông ti Hán Việt: tông ti · Pinyin: zōng sī Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 絲 (ti)Pinyinzōng sīHán Việttông tiCấu tạo棕 + 絲 · tông + ti nghĩa thành phần: tông + ti