棕紅
tông hồng
Hán Việt: tông hồng · Pinyin: zōng hóng
Tổng quan
nâu đỏ nâu đỏ; màu nâu đỏ。紅褐。
Nghĩa
Việt
- Cihui nâu đỏ nâu đỏ; màu nâu đỏ。紅褐。
Eng
- CC-CEDICT reddish brown
- Cihui reddish brown
Hán Việt: tông hồng · Pinyin: zōng hóng
nâu đỏ nâu đỏ; màu nâu đỏ。紅褐。