棕繃
tông banh
Hán Việt: tông banh · Pinyin: zōng bēng
Tổng quan
khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ) giát giường bằng thừng cọ (căng trong khung gỗ)。用棕繩穿在木框上製成的床屜子。
Nghĩa
Việt
- Cihui khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ) giát giường bằng thừng cọ (căng trong khung gỗ)。用棕繩穿在木框上製成的床屜子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用棕绳穿在长方形木框上制成的床屉子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用棕绳穿在长方形木框上制成的床屉子。
Eng
- CC-CEDICT rectangular frame with a palm fiber mat woven across it (placed on a bed frame as the sleeping surface)
- Cihui rectangular frame with a palm fiber mat woven across it (placed on a bed frame as the sleeping surface)