棕莢 zōng jiá · tông giáp Hán Việt: tông giáp · Pinyin: zōng jiá Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 莢 (giáp)Pinyinzōng jiáHán Việttông giápCấu tạo棕 + 莢 · tông + giáp nghĩa thành phần: tông + giáp