棕莢 zōng jiá·tông giáp Hán Việt: tông giáp · Pinyin: zōng jiá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.棕榈树的果实。 Cấu tạo: 棕 (tông) + 莢 (giáp)Pinyinzōng jiáHán Việttông giápCấu tạo棕 + 莢 · tông + giáp nghĩa thành phần: tông + giáp Từ liên quan Gần nghĩa棕葉 · 棕土 · 棕墊 · 棕樹 · 棕櫚 · 棕毛 · 棕毯 · 棕熊