棕蓑 tông thoa Hán Việt: tông thoa Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 蓑 (thoa)Hán Việttông thoaCấu tạo棕 + 蓑 · tông + thoa nghĩa thành phần: tông + thoa Nghĩa EngCihui 棕蓑 ōngsuō n. coir rain-cape