棕藻 zōng zǎo · tông tảo Hán Việt: tông tảo · Pinyin: zōng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 藻 (tảo)Pinyinzōng zǎoHán Việttông tảoCấu tạo棕 + 藻 · tông + tảo nghĩa thành phần: tông + tảo