棕輿 zōng yú · tông dư Hán Việt: tông dư · Pinyin: zōng yú Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 輿 (dư)Pinyinzōng yúHán Việttông dưCấu tạo棕 + 輿 · tông + dư nghĩa thành phần: tông + dư