棕閭 zōng lǘ · tông lư Hán Việt: tông lư · Pinyin: zōng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 閭 (lư)Pinyinzōng lǘHán Việttông lưCấu tạo棕 + 閭 · tông + lư nghĩa thành phần: tông + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.棕榈。闾,同"榈"。