棕魚 zōng yú · tông ngư Hán Việt: tông ngư · Pinyin: zōng yú Tổng quan Cấu tạo: 棕 (tông) + 魚 (ngư)Pinyinzōng yúHán Việttông ngưCấu tạo棕 + 魚 · tông + ngư nghĩa thành phần: tông + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?鱼"; 棕榈的花苞。因其中细子成列有如鱼子,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?鱼"。 2.棕榈的花苞。因其中细子成列有如鱼子,故称。